Trang chủTỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

Trung Quốc(China)

Thành lập: 1924-1-1
Quốc tịch: Trung Quốc
Thành phố: Bắc Kinh
Sân nhà: Sân thể thao Công nhân
Sức chứa: 72,000
Địa chỉ: Số 3 bính,đường Long Đàm,khu Sùng Đàm, Bắc Kinh 100061, Trung Quốc
Website: http://www.fa.org.cn
Email: feedback@fa.org.cn
Tuổi cả cầu thủ: 28.09(bình quân)
Trung Quốc(China) - Phong độ
      trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
FIFA WCQL25/03/25Trung Quốc0-2Australia*B3/4:0Thua kèoDướic0-2Trên
FIFA WCQL21/03/25Saudi Arabia*1-0Trung Quốc B0:1 1/4Thắng 1/2 kèoDướil0-0Dưới
INTERF16/03/25Trung Quốc(T)3-1KuwaitT  Trênc3-0Trên
FIFA WCQL19/11/24Trung Quốc1-3Nhật Bản*B2 1/4:0Thắng 1/2 kèoTrênc0-2Trên
FIFA WCQL14/11/24 Bahrain*0-1Trung QuốcT0:3/4Thắng kèoDướil0-0Dưới
FIFA WCQL15/10/24Trung Quốc*2-1IndonesiaT0:1/4Thắng kèoTrênl2-0Trên
FIFA WCQL10/10/24Australia*3-1Trung QuốcB0:2HòaTrênc1-1Trên
FIFA WCQL10/09/24Trung Quốc1-2Saudi Arabia* B1:0HòaTrênl1-1Trên
FIFA WCQL05/09/24Nhật Bản*7-0Trung QuốcB0:2 1/2Thua kèoTrênl2-0Trên
FIFA WCQL11/06/24Hàn Quốc*1-0Trung QuốcB0:1 3/4Thắng kèoDướil0-0Dưới
FIFA WCQL06/06/24Trung Quốc*1-1Thái LanH0:3/4Thua kèoDướic0-1Trên
FIFA WCQL26/03/24 Trung Quốc*4-1SingaporeT0:2Thắng kèoTrênl1-1Trên
FIFA WCQL21/03/24Singapore2-2Trung Quốc*H1 1/2:0Thua kèoTrênc0-2Trên
ASIAN CUP22/01/24Qatar*1-0Trung QuốcB0:1/4Thua kèoDướil0-0Dưới
ASIAN CUP17/01/24Lebanon(T)0-0Trung Quốc*H1/4:0Thua 1/2 kèoDướic0-0Dưới
ASIAN CUP13/01/24Trung Quốc(T)*0-0TajikistanH0:1/4Thua 1/2 kèoDướic0-0Dưới
INTERF01/01/24 Trung Quốc(T)1-2Hong Kong TrungQuốcB  Trênl1-0Trên
INTERF29/12/23Trung Quốc(T)0-2Oman*B1/4:0Thua kèoDướic0-0Dưới
FIFA WCQL21/11/23Trung Quốc0-3Hàn Quốc*B1 3/4:0Thua kèoTrênl0-2Trên
FIFA WCQL16/11/23Thái Lan*1-2Trung QuốcT0:0Thắng kèoTrênl1-1Trên
Cộng 20 trận đấu: 5thắng(25.00%), 4hòa(20.00%), 11bại(55.00%).
Cộng 18 trận mở kèo: 7thắng kèo(38.89%), 2hòa(11.11%), 9thua kèo(50.00%).
Cộng 11trận trên, 9trận dưới, 9trận chẵn, 11trận lẻ, 13trận 1/2H trên, 7trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
5 4 11 2 1 4 1 2 2 2 1 5
25.00% 20.00% 55.00% 28.57% 14.29% 57.14% 20.00% 40.00% 40.00% 25.00% 12.50% 62.50%
Trung Quốc(China) - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 89 129 76 14 142 166
Trung Quốc(China) - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 75 51 74 49 59 103 87 62 56
24.35% 16.56% 24.03% 15.91% 19.16% 33.44% 28.25% 20.13% 18.18%
Sân nhà 48 28 39 16 22 43 45 31 34
31.37% 18.30% 25.49% 10.46% 14.38% 28.10% 29.41% 20.26% 22.22%
Sân trung lập 18 11 16 10 13 15 20 18 15
26.47% 16.18% 23.53% 14.71% 19.12% 22.06% 29.41% 26.47% 22.06%
Sân khách 9 12 19 23 24 45 22 13 7
10.34% 13.79% 21.84% 26.44% 27.59% 51.72% 25.29% 14.94% 8.05%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Trung Quốc(China) - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 39 6 47 28 7 31 3 5 8
42.39% 6.52% 51.09% 42.42% 10.61% 46.97% 18.75% 31.25% 50.00%
Sân nhà 20 5 28 7 1 10 1 2 4
37.74% 9.43% 52.83% 38.89% 5.56% 55.56% 14.29% 28.57% 57.14%
Sân trung lập 13 1 11 8 1 9 0 1 1
52.00% 4.00% 44.00% 44.44% 5.56% 50.00% 0.00% 50.00% 50.00%
Sân khách 6 0 8 13 5 12 2 2 3
42.86% 0.00% 57.14% 43.33% 16.67% 40.00% 28.57% 28.57% 42.86%
Trung Quốc(China) - Lịch thi đấu
Giải đấu Thời gian Đội bóng Đội bóng
FIFA WCQL05/06/2025 18:00IndonesiaVSTrung Quốc
FIFA WCQL10/06/2025 18:00Trung QuốcVSBahrain
EASTC07/07/2025 18:00Trung QuốcVSNhật Bản
EASTC09/07/2025 18:00Trung QuốcVSHong Kong TrungQuốc
EASTC15/07/2025 18:00Hàn QuốcVSTrung Quốc
Tôi muốn nói
Tiền đạo
9Zhang Yuning
10Wei Shihao
11Wang Yudong
19Cao Yongjing
20Xie Wenneng
22Wang Ziming
23Behram Abduweli
Tiền vệ
6Sergio Antonio Soler de Oliveira Junior, Serginho
7Xu Haoyang
15Cheng Jin
21Wang Haijian
Hậu vệ
2Han Pengfei
3Wu Shaocong
4Li Lei
5Wei Zhen
8Yang Zexiang
13Hu Hetao
16Jiang Shenglong
17Wang Zhen'ao
18Huang Zhengyu
Thủ môn
1Yan Junling
12Liu Dianzuo
14Wang Dalei
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2025 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.