Cộng 20 trận đấu: 11thắng(55.00%), 6hòa(30.00%), 3bại(15.00%). Cộng 15 trận mở kèo: 5thắng kèo(33.33%), 1hòa(6.67%), 9thua kèo(60.00%). Cộng 7trận trên, 13trận dưới, 12trận chẵn, 8trận lẻ, 12trận 1/2H trên, 7trận 1/2H dưới |
| Tổng thắng |
Tổng hòa |
Tổng bại |
Chủ thắng |
Chủ hòa |
Chủ bại |
Trung thắng |
Trung hòa |
Trung bại |
Khách thắng |
Khách hòa |
Khách bại |
| 11 |
6 |
3 |
7 |
2 |
0 |
2 |
3 |
0 |
2 |
1 |
3 |
| 55.00% |
30.00% |
15.00% |
77.78% |
22.22% |
0.00% |
40.00% |
60.00% |
0.00% |
33.33% |
16.67% |
50.00% |
| Nữ Nam Phi(South Africa Women's) - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận) |
|
0-1 bàn |
2-3 bàn |
4-6 bàn |
7 bàn hoặc trở lên |
Số lẻ bàn thắng |
Số chẵn bàn thắng |
| Số trận đấu |
58 |
98 |
57 |
9 |
118 |
104 |
| Nữ Nam Phi(South Africa Women's) - Thống kê số bàn thắng (số trận) |
|
HS 2+ |
HS 1 |
Hòa |
HS -1 |
HS -2+ |
0 bàn |
1 bàn |
2 bàn |
3+ bàn |
| Số trận đấu |
62 |
39 |
50 |
35 |
36 |
64 |
63 |
45 |
50 |
| 27.93% |
17.57% |
22.52% |
15.77% |
16.22% |
28.83% |
28.38% |
20.27% |
22.52% |
| Sân nhà |
37 |
21 |
16 |
5 |
4 |
14 |
20 |
19 |
30 |
| 44.58% |
25.30% |
19.28% |
6.02% |
4.82% |
16.87% |
24.10% |
22.89% |
36.14% |
| Sân trung lập |
15 |
8 |
19 |
18 |
17 |
29 |
22 |
13 |
13 |
| 19.48% |
10.39% |
24.68% |
23.38% |
22.08% |
37.66% |
28.57% |
16.88% |
16.88% |
| Sân khách |
10 |
10 |
15 |
12 |
15 |
21 |
21 |
13 |
7 |
| 16.13% |
16.13% |
24.19% |
19.35% |
24.19% |
33.87% |
33.87% |
20.97% |
11.29% |
| Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua |
| Nữ Nam Phi(South Africa Women's) - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận) |
|
Cửa trên thắng |
Cửa trên hòa |
Cửa trên thua |
Cửa dưới thắng |
Cửa dưới hòa |
Cửa dưới thua |
hoà-được-thua thắng |
hoà-được-thua hòa |
hoà-được-thua thua |
| Số trận đấu |
23 |
7 |
33 |
34 |
5 |
33 |
4 |
4 |
1 |
| 36.51% |
11.11% |
52.38% |
47.22% |
6.94% |
45.83% |
44.44% |
44.44% |
11.11% |
| Sân nhà |
14 |
7 |
21 |
3 |
1 |
2 |
1 |
2 |
0 |
| 33.33% |
16.67% |
50.00% |
50.00% |
16.67% |
33.33% |
33.33% |
66.67% |
0.00% |
| Sân trung lập |
7 |
0 |
10 |
20 |
3 |
20 |
1 |
2 |
1 |
| 41.18% |
0.00% |
58.82% |
46.51% |
6.98% |
46.51% |
25.00% |
50.00% |
25.00% |
| Sân khách |
2 |
0 |
2 |
11 |
1 |
11 |
2 |
0 |
0 |
| 50.00% |
0.00% |
50.00% |
47.83% |
4.35% |
47.83% |
100.00% |
0.00% |
0.00% |
| Nữ Nam Phi(South Africa Women's) - Lịch thi đấu |
| Giải đấu |
Thời gian |
Đội bóng |
|
Đội bóng |
|
|
|
|