Cộng 20 trận đấu: 6thắng(30.00%), 8hòa(40.00%), 6bại(30.00%). Cộng 19 trận mở kèo: 10thắng kèo(52.63%), 0hòa(0.00%), 9thua kèo(47.37%). Cộng 7trận trên, 13trận dưới, 13trận chẵn, 7trận lẻ, 12trận 1/2H trên, 8trận 1/2H dưới |
| Tổng thắng |
Tổng hòa |
Tổng bại |
Chủ thắng |
Chủ hòa |
Chủ bại |
Trung thắng |
Trung hòa |
Trung bại |
Khách thắng |
Khách hòa |
Khách bại |
| 6 |
8 |
6 |
2 |
4 |
2 |
0 |
0 |
0 |
4 |
4 |
4 |
| 30.00% |
40.00% |
30.00% |
25.00% |
50.00% |
25.00% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
33.33% |
33.33% |
33.33% |
| Valencia(Valencia CF) - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận) |
|
0-1 bàn |
2-3 bàn |
4-6 bàn |
7 bàn hoặc trở lên |
Số lẻ bàn thắng |
Số chẵn bàn thắng |
| Số trận đấu |
342 |
660 |
338 |
21 |
691 |
670 |
| Valencia(Valencia CF) - Thống kê số bàn thắng (số trận) |
|
HS 2+ |
HS 1 |
Hòa |
HS -1 |
HS -2+ |
0 bàn |
1 bàn |
2 bàn |
3+ bàn |
| Số trận đấu |
313 |
300 |
345 |
239 |
164 |
297 |
462 |
350 |
252 |
| 23.00% |
22.04% |
25.35% |
17.56% |
12.05% |
21.82% |
33.95% |
25.72% |
18.52% |
| Sân nhà |
194 |
148 |
156 |
83 |
52 |
102 |
189 |
187 |
155 |
| 30.65% |
23.38% |
24.64% |
13.11% |
8.21% |
16.11% |
29.86% |
29.54% |
24.49% |
| Sân trung lập |
16 |
15 |
11 |
4 |
7 |
9 |
18 |
13 |
13 |
| 30.19% |
28.30% |
20.75% |
7.55% |
13.21% |
16.98% |
33.96% |
24.53% |
24.53% |
| Sân khách |
103 |
137 |
178 |
152 |
105 |
186 |
255 |
150 |
84 |
| 15.26% |
20.30% |
26.37% |
22.52% |
15.56% |
27.56% |
37.78% |
22.22% |
12.44% |
| Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua |
| Valencia(Valencia CF) - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận) |
|
Cửa trên thắng |
Cửa trên hòa |
Cửa trên thua |
Cửa dưới thắng |
Cửa dưới hòa |
Cửa dưới thua |
hoà-được-thua thắng |
hoà-được-thua hòa |
hoà-được-thua thua |
| Số trận đấu |
368 |
37 |
364 |
184 |
11 |
146 |
48 |
48 |
55 |
| 47.85% |
4.81% |
47.33% |
53.96% |
3.23% |
42.82% |
31.79% |
31.79% |
36.42% |
| Sân nhà |
224 |
31 |
222 |
50 |
4 |
26 |
10 |
7 |
11 |
| 46.96% |
6.50% |
46.54% |
62.50% |
5.00% |
32.50% |
35.71% |
25.00% |
39.29% |
| Sân trung lập |
18 |
1 |
14 |
11 |
0 |
4 |
4 |
0 |
1 |
| 54.55% |
3.03% |
42.42% |
73.33% |
0.00% |
26.67% |
80.00% |
0.00% |
20.00% |
| Sân khách |
126 |
5 |
128 |
123 |
7 |
116 |
34 |
41 |
43 |
| 48.65% |
1.93% |
49.42% |
50.00% |
2.85% |
47.15% |
28.81% |
34.75% |
36.44% |
|
|
|
|