|
|
|
|
Genk(K.R.C. Genk) | | |
| | | Thành lập: | 1988 | | Quốc tịch: | Bỉ | | Thành phố: | Gent | | Sân nhà: | Cegeka Arena | | Sức chứa: | 23,718 | | Địa chỉ: | Fenix Stadion, Stadionplein 4, 3600 Genk (Waterschei) | | Website: | http://www.krcgenk.be/ | | Email: | info@krcgenk.be | | Tuổi cả cầu thủ: | 23.56(bình quân) |
|
|
 |
|
Cộng 20 trận đấu: 7thắng(35.00%), 7hòa(35.00%), 6bại(30.00%). Cộng 19 trận mở kèo: 6thắng kèo(31.58%), 1hòa(5.26%), 12thua kèo(63.16%). Cộng 11trận trên, 9trận dưới, 8trận chẵn, 12trận lẻ, 15trận 1/2H trên, 5trận 1/2H dưới |
| Tổng thắng |
Tổng hòa |
Tổng bại |
Chủ thắng |
Chủ hòa |
Chủ bại |
Trung thắng |
Trung hòa |
Trung bại |
Khách thắng |
Khách hòa |
Khách bại |
| 7 |
7 |
6 |
4 |
4 |
2 |
1 |
0 |
1 |
2 |
3 |
3 |
| 35.00% |
35.00% |
30.00% |
40.00% |
40.00% |
20.00% |
50.00% |
0.00% |
50.00% |
25.00% |
37.50% |
37.50% |
| Genk(K.R.C. Genk) - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận) |
|
0-1 bàn |
2-3 bàn |
4-6 bàn |
7 bàn hoặc trở lên |
Số lẻ bàn thắng |
Số chẵn bàn thắng |
| Số trận đấu |
249 |
538 |
389 |
50 |
600 |
626 |
| Genk(K.R.C. Genk) - Thống kê số bàn thắng (số trận) |
|
HS 2+ |
HS 1 |
Hòa |
HS -1 |
HS -2+ |
0 bàn |
1 bàn |
2 bàn |
3+ bàn |
| Số trận đấu |
345 |
260 |
282 |
185 |
154 |
230 |
384 |
283 |
329 |
| 28.14% |
21.21% |
23.00% |
15.09% |
12.56% |
18.76% |
31.32% |
23.08% |
26.84% |
| Sân nhà |
200 |
136 |
131 |
71 |
49 |
97 |
177 |
127 |
186 |
| 34.07% |
23.17% |
22.32% |
12.10% |
8.35% |
16.52% |
30.15% |
21.64% |
31.69% |
| Sân trung lập |
14 |
6 |
17 |
14 |
3 |
8 |
23 |
11 |
12 |
| 25.93% |
11.11% |
31.48% |
25.93% |
5.56% |
14.81% |
42.59% |
20.37% |
22.22% |
| Sân khách |
131 |
118 |
134 |
100 |
102 |
125 |
184 |
145 |
131 |
| 22.39% |
20.17% |
22.91% |
17.09% |
17.44% |
21.37% |
31.45% |
24.79% |
22.39% |
| Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua |
| Genk(K.R.C. Genk) - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận) |
|
Cửa trên thắng |
Cửa trên hòa |
Cửa trên thua |
Cửa dưới thắng |
Cửa dưới hòa |
Cửa dưới thua |
hoà-được-thua thắng |
hoà-được-thua hòa |
hoà-được-thua thua |
| Số trận đấu |
344 |
33 |
340 |
117 |
7 |
121 |
58 |
39 |
60 |
| 47.98% |
4.60% |
47.42% |
47.76% |
2.86% |
49.39% |
36.94% |
24.84% |
38.22% |
| Sân nhà |
208 |
30 |
200 |
29 |
0 |
25 |
15 |
16 |
22 |
| 47.49% |
6.85% |
45.66% |
53.70% |
0.00% |
46.30% |
28.30% |
30.19% |
41.51% |
| Sân trung lập |
12 |
1 |
16 |
7 |
0 |
3 |
3 |
2 |
1 |
| 41.38% |
3.45% |
55.17% |
70.00% |
0.00% |
30.00% |
50.00% |
33.33% |
16.67% |
| Sân khách |
124 |
2 |
124 |
81 |
7 |
93 |
40 |
21 |
37 |
| 49.60% |
0.80% |
49.60% |
44.75% |
3.87% |
51.38% |
40.82% |
21.43% |
37.76% |
|
|
|
|