Cộng 20 trận đấu: 8thắng(40.00%), 3hòa(15.00%), 9bại(45.00%). Cộng 20 trận mở kèo: 10thắng kèo(50.00%), 1hòa(5.00%), 9thua kèo(45.00%). Cộng 12trận trên, 8trận dưới, 7trận chẵn, 13trận lẻ, 14trận 1/2H trên, 6trận 1/2H dưới |
| Tổng thắng |
Tổng hòa |
Tổng bại |
Chủ thắng |
Chủ hòa |
Chủ bại |
Trung thắng |
Trung hòa |
Trung bại |
Khách thắng |
Khách hòa |
Khách bại |
| 8 |
3 |
9 |
5 |
1 |
3 |
0 |
0 |
0 |
3 |
2 |
6 |
| 40.00% |
15.00% |
45.00% |
55.56% |
11.11% |
33.33% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
27.27% |
18.18% |
54.55% |
| Fulham(Fulham F.C.) - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận) |
|
0-1 bàn |
2-3 bàn |
4-6 bàn |
7 bàn hoặc trở lên |
Số lẻ bàn thắng |
Số chẵn bàn thắng |
| Số trận đấu |
305 |
597 |
332 |
24 |
610 |
648 |
| Fulham(Fulham F.C.) - Thống kê số bàn thắng (số trận) |
|
HS 2+ |
HS 1 |
Hòa |
HS -1 |
HS -2+ |
0 bàn |
1 bàn |
2 bàn |
3+ bàn |
| Số trận đấu |
232 |
228 |
332 |
236 |
230 |
338 |
447 |
269 |
204 |
| 18.44% |
18.12% |
26.39% |
18.76% |
18.28% |
26.87% |
35.53% |
21.38% |
16.22% |
| Sân nhà |
139 |
133 |
138 |
99 |
92 |
134 |
196 |
155 |
116 |
| 23.13% |
22.13% |
22.96% |
16.47% |
15.31% |
22.30% |
32.61% |
25.79% |
19.30% |
| Sân trung lập |
9 |
6 |
14 |
8 |
5 |
17 |
10 |
5 |
10 |
| 21.43% |
14.29% |
33.33% |
19.05% |
11.90% |
40.48% |
23.81% |
11.90% |
23.81% |
| Sân khách |
84 |
89 |
180 |
129 |
133 |
187 |
241 |
109 |
78 |
| 13.66% |
14.47% |
29.27% |
20.98% |
21.63% |
30.41% |
39.19% |
17.72% |
12.68% |
| Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua |
| Fulham(Fulham F.C.) - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận) |
|
Cửa trên thắng |
Cửa trên hòa |
Cửa trên thua |
Cửa dưới thắng |
Cửa dưới hòa |
Cửa dưới thua |
hoà-được-thua thắng |
hoà-được-thua hòa |
hoà-được-thua thua |
| Số trận đấu |
248 |
11 |
226 |
256 |
19 |
241 |
50 |
54 |
47 |
| 51.13% |
2.27% |
46.60% |
49.61% |
3.68% |
46.71% |
33.11% |
35.76% |
31.13% |
| Sân nhà |
175 |
8 |
155 |
64 |
9 |
69 |
25 |
21 |
25 |
| 51.78% |
2.37% |
45.86% |
45.07% |
6.34% |
48.59% |
35.21% |
29.58% |
35.21% |
| Sân trung lập |
7 |
0 |
9 |
11 |
0 |
11 |
1 |
2 |
0 |
| 43.75% |
0.00% |
56.25% |
50.00% |
0.00% |
50.00% |
33.33% |
66.67% |
0.00% |
| Sân khách |
66 |
3 |
62 |
181 |
10 |
161 |
24 |
31 |
22 |
| 50.38% |
2.29% |
47.33% |
51.42% |
2.84% |
45.74% |
31.17% |
40.26% |
28.57% |
|
|
|
|