|
|
|
|
Ecuador | | |
| | | Thành lập: | 1925 | | Quốc tịch: | Ecuador | | Thành phố: | Quito | | Sân nhà: | Sân vận động Rodrigo Paz Delgado | | Sức chứa: | 41,575 | | Địa chỉ: | Km 4 1/2 Via a la Costa Av. del Bombero , P.O. Box 09-01-7447 ,GUAYAQUIL | | Website: | http://www.ecuafutbol.org | | Email: | fef@gye.satnet.net | | Tuổi cả cầu thủ: | 25.00(bình quân) |
|
|
 |
|
Cộng 20 trận đấu: 7thắng(35.00%), 11hòa(55.00%), 2bại(10.00%). Cộng 20 trận mở kèo: 12thắng kèo(60.00%), 3hòa(15.00%), 5thua kèo(25.00%). Cộng 4trận trên, 16trận dưới, 14trận chẵn, 6trận lẻ, 10trận 1/2H trên, 10trận 1/2H dưới |
| Tổng thắng |
Tổng hòa |
Tổng bại |
Chủ thắng |
Chủ hòa |
Chủ bại |
Trung thắng |
Trung hòa |
Trung bại |
Khách thắng |
Khách hòa |
Khách bại |
| 7 |
11 |
2 |
4 |
2 |
0 |
2 |
3 |
1 |
1 |
6 |
1 |
| 35.00% |
55.00% |
10.00% |
66.67% |
33.33% |
0.00% |
33.33% |
50.00% |
16.67% |
12.50% |
75.00% |
12.50% |
| Ecuador - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận) |
|
0-1 bàn |
2-3 bàn |
4-6 bàn |
7 bàn hoặc trở lên |
Số lẻ bàn thắng |
Số chẵn bàn thắng |
| Số trận đấu |
78 |
123 |
59 |
7 |
125 |
142 |
| Ecuador - Thống kê số bàn thắng (số trận) |
|
HS 2+ |
HS 1 |
Hòa |
HS -1 |
HS -2+ |
0 bàn |
1 bàn |
2 bàn |
3+ bàn |
| Số trận đấu |
55 |
42 |
72 |
60 |
38 |
79 |
94 |
53 |
41 |
| 20.60% |
15.73% |
26.97% |
22.47% |
14.23% |
29.59% |
35.21% |
19.85% |
15.36% |
| Sân nhà |
33 |
21 |
15 |
6 |
4 |
14 |
24 |
17 |
24 |
| 41.77% |
26.58% |
18.99% |
7.59% |
5.06% |
17.72% |
30.38% |
21.52% |
30.38% |
| Sân trung lập |
15 |
11 |
32 |
25 |
12 |
27 |
35 |
21 |
12 |
| 15.79% |
11.58% |
33.68% |
26.32% |
12.63% |
28.42% |
36.84% |
22.11% |
12.63% |
| Sân khách |
7 |
10 |
25 |
29 |
22 |
38 |
35 |
15 |
5 |
| 7.53% |
10.75% |
26.88% |
31.18% |
23.66% |
40.86% |
37.63% |
16.13% |
5.38% |
| Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua |
| Ecuador - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận) |
|
Cửa trên thắng |
Cửa trên hòa |
Cửa trên thua |
Cửa dưới thắng |
Cửa dưới hòa |
Cửa dưới thua |
hoà-được-thua thắng |
hoà-được-thua hòa |
hoà-được-thua thua |
| Số trận đấu |
58 |
4 |
55 |
56 |
7 |
49 |
8 |
9 |
9 |
| 49.57% |
3.42% |
47.01% |
50.00% |
6.25% |
43.75% |
30.77% |
34.62% |
34.62% |
| Sân nhà |
36 |
3 |
23 |
7 |
0 |
2 |
4 |
0 |
1 |
| 58.06% |
4.84% |
37.10% |
77.78% |
0.00% |
22.22% |
80.00% |
0.00% |
20.00% |
| Sân trung lập |
15 |
1 |
24 |
19 |
3 |
24 |
2 |
5 |
0 |
| 37.50% |
2.50% |
60.00% |
41.30% |
6.52% |
52.17% |
28.57% |
71.43% |
0.00% |
| Sân khách |
7 |
0 |
8 |
30 |
4 |
23 |
2 |
4 |
8 |
| 46.67% |
0.00% |
53.33% |
52.63% |
7.02% |
40.35% |
14.29% |
28.57% |
57.14% |
|
|
|
|