Trang chủTỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụng
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

Chongqing Tonglianglong

Thành lập: 2021-12-23
Quốc tịch: Trung Quốc
Sân nhà: Sân vận động Đồng Lương Long
Sức chứa: 20000
Địa chỉ: Số 174, đường Longmen West, quận Tongliang, Trùng Khánh, Trung Quốc
Chongqing Tonglianglong - Phong độ
    trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
CHA D108/11/25Shanghai Jiading Huilong0-2Chongqing Tonglianglong*T1 3/4:0Thắng 1/2 kèoDướic0-0Dưới
CHA D101/11/25Chongqing Tonglianglong*0-0Suzhou DongwuH0:1 1/2Thua kèoDướic0-0Dưới
CHA D126/10/25Chongqing Tonglianglong*0-0Shijiazhuang GongfuH0:1Thua kèoDướic0-0Dưới
CHA D118/10/25Dalian K'un City1-2Chongqing Tonglianglong*T1/2:0Thắng kèoTrênl1-1Trên
CHA D111/10/25Chongqing Tonglianglong*2-0Foshan NanshiT0:1 3/4Thắng 1/2 kèoDướic2-0Trên
CHA D105/10/25Guangxi Pingguo Haliao1-2Chongqing Tonglianglong*T3/4:0Thắng 1/2 kèoTrênl0-1Trên
CHA D127/09/25Yanbian Longding3-0Chongqing Tonglianglong*B1/4:0Thua kèoTrênl0-0Dưới
CHA D121/09/25Chongqing Tonglianglong*0-1Guangdong GZ-PowerB0:1/2Thua kèoDướil0-1Trên
CHA D114/09/25Dingnan FC3-1Chongqing Tonglianglong*B3/4:0Thua kèoTrênc3-0Trên
CHA D117/08/25Chongqing Tonglianglong*1-0Nanjing CityT0:1 1/2Thua kèoDướil0-0Dưới
CHA D109/08/25Chongqing Tonglianglong*0-2Nantong ZhiyunB0:1 1/4Thua kèoDướic0-0Dưới
CHA D102/08/25ShaanXi Union0-3Chongqing Tonglianglong*T1/4:0Thắng kèoTrênl0-2Trên
CHA D126/07/25Chongqing Tonglianglong*2-1Shenzhen JuniorsT0:1 1/2Thua kèoTrênl0-0Dưới
CHA D119/07/25Liaoning Tieren*4-2Chongqing TonglianglongB0:0Thua kèoTrênc4-1Trên
CHA D112/07/25Qingdao Red Lions3-4Chongqing Tonglianglong*T1:0HòaTrênl2-2Trên
CHA D106/07/25Chongqing Tonglianglong*4-0Shanghai Jiading HuilongT0:1 1/4Thắng kèoTrênc2-0Trên
CHA D128/06/25Suzhou Dongwu1-3Chongqing Tonglianglong*T1/4:0Thắng kèoTrênc1-0Trên
CHA D121/06/25Shijiazhuang Gongfu3-1Chongqing Tonglianglong*B1/2:0Thua kèoTrênc1-0Trên
CHA D114/06/25Chongqing Tonglianglong*1-1Dalian K'un CityH0:1Thua kèoDướic1-0Trên
CHA D131/05/25 Foshan Nanshi1-1Chongqing Tonglianglong*H1:0Thua kèoDướic1-1Trên
Cộng 20 trận đấu: 10thắng(50.00%), 4hòa(20.00%), 6bại(30.00%).
Cộng 20 trận mở kèo: 7thắng kèo(35.00%), 1hòa(5.00%), 12thua kèo(60.00%).
Cộng 11trận trên, 9trận dưới, 12trận chẵn, 8trận lẻ, 13trận 1/2H trên, 7trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
10 4 6 4 3 2 0 0 0 6 1 4
50.00% 20.00% 30.00% 44.44% 33.33% 22.22% 0.00% 0.00% 0.00% 54.55% 9.09% 36.36%
Chongqing Tonglianglong - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 21 48 18 4 45 46
Chongqing Tonglianglong - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 28 23 22 8 10 20 24 22 25
30.77% 25.27% 24.18% 8.79% 10.99% 21.98% 26.37% 24.18% 27.47%
Sân nhà 15 13 14 2 3 8 14 13 12
31.91% 27.66% 29.79% 4.26% 6.38% 17.02% 29.79% 27.66% 25.53%
Sân trung lập 0 0 0 0 0 0 0 0 0
0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00%
Sân khách 13 10 8 6 7 12 10 9 13
29.55% 22.73% 18.18% 13.64% 15.91% 27.27% 22.73% 20.45% 29.55%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Chongqing Tonglianglong - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 25 4 33 4 0 3 3 2 1
40.32% 6.45% 53.23% 57.14% 0.00% 42.86% 50.00% 33.33% 16.67%
Sân nhà 12 2 19 2 0 3 1 0 0
36.36% 6.06% 57.58% 40.00% 0.00% 60.00% 100.00% 0.00% 0.00%
Sân trung lập 0 0 0 0 0 0 0 0 0
0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00%
Sân khách 13 2 14 2 0 0 2 2 1
44.83% 6.90% 48.28% 100.00% 0.00% 0.00% 40.00% 40.00% 20.00%
Tôi muốn nói
Tiền đạo
7Xiang Yuwang
9Leonardo Benedito da Silva
17Ng Yu Hei
30Bai Yutao
40Jose Angel Carrillo Casamayor
Tiền vệ
8Li Zhenquan
14Huang Xiyang
16Zhang Zhixiong
18Tian Xiangyu
20Abduhelil Osmanjan
21Song Pan
22Ma Yujun
27Wu Yongqiang
33Cheng Yetong
Hậu vệ
2Wang Wenxuan
3Zhang Yingkai
4Rimvydas Sadauskas
5Huang Xuheng
13Wang Jie
15Tong Zhicheng
24Liu Mingshi
26He Xiaoqiang
38Ruan Qilong
Thủ môn
1Yao Haoyang
23Zhang Haixuan
31Wu Zitong
32Yerjet Yerzat
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2025 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.