Cộng 20 trận đấu: 9thắng(45.00%), 6hòa(30.00%), 5bại(25.00%). Cộng 20 trận mở kèo: 10thắng kèo(50.00%), 2hòa(10.00%), 8thua kèo(40.00%). Cộng 10trận trên, 10trận dưới, 8trận chẵn, 12trận lẻ, 11trận 1/2H trên, 9trận 1/2H dưới |
| Tổng thắng |
Tổng hòa |
Tổng bại |
Chủ thắng |
Chủ hòa |
Chủ bại |
Trung thắng |
Trung hòa |
Trung bại |
Khách thắng |
Khách hòa |
Khách bại |
| 9 |
6 |
5 |
5 |
4 |
1 |
0 |
0 |
0 |
4 |
2 |
4 |
| 45.00% |
30.00% |
25.00% |
50.00% |
40.00% |
10.00% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
40.00% |
20.00% |
40.00% |
| Bucheon FC 1995 - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận) |
|
0-1 bàn |
2-3 bàn |
4-6 bàn |
7 bàn hoặc trở lên |
Số lẻ bàn thắng |
Số chẵn bàn thắng |
| Số trận đấu |
198 |
272 |
163 |
15 |
340 |
308 |
| Bucheon FC 1995 - Thống kê số bàn thắng (số trận) |
|
HS 2+ |
HS 1 |
Hòa |
HS -1 |
HS -2+ |
0 bàn |
1 bàn |
2 bàn |
3+ bàn |
| Số trận đấu |
102 |
140 |
158 |
147 |
101 |
192 |
215 |
146 |
95 |
| 15.74% |
21.60% |
24.38% |
22.69% |
15.59% |
29.63% |
33.18% |
22.53% |
14.66% |
| Sân nhà |
58 |
65 |
82 |
80 |
40 |
95 |
105 |
72 |
53 |
| 17.85% |
20.00% |
25.23% |
24.62% |
12.31% |
29.23% |
32.31% |
22.15% |
16.31% |
| Sân trung lập |
1 |
0 |
1 |
1 |
1 |
2 |
1 |
1 |
0 |
| 25.00% |
0.00% |
25.00% |
25.00% |
25.00% |
50.00% |
25.00% |
25.00% |
0.00% |
| Sân khách |
43 |
75 |
75 |
66 |
60 |
95 |
109 |
73 |
42 |
| 13.48% |
23.51% |
23.51% |
20.69% |
18.81% |
29.78% |
34.17% |
22.88% |
13.17% |
| Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua |
| Bucheon FC 1995 - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận) |
|
Cửa trên thắng |
Cửa trên hòa |
Cửa trên thua |
Cửa dưới thắng |
Cửa dưới hòa |
Cửa dưới thua |
hoà-được-thua thắng |
hoà-được-thua hòa |
hoà-được-thua thua |
| Số trận đấu |
81 |
2 |
121 |
151 |
4 |
118 |
50 |
28 |
41 |
| 39.71% |
0.98% |
59.31% |
55.31% |
1.47% |
43.22% |
42.02% |
23.53% |
34.45% |
| Sân nhà |
44 |
2 |
88 |
53 |
2 |
44 |
27 |
16 |
18 |
| 32.84% |
1.49% |
65.67% |
53.54% |
2.02% |
44.44% |
44.26% |
26.23% |
29.51% |
| Sân trung lập |
0 |
0 |
1 |
2 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 0.00% |
0.00% |
100.00% |
100.00% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
0.00% |
| Sân khách |
37 |
0 |
32 |
96 |
2 |
74 |
23 |
12 |
23 |
| 53.62% |
0.00% |
46.38% |
55.81% |
1.16% |
43.02% |
39.66% |
20.69% |
39.66% |
| Bucheon FC 1995 - Lịch thi đấu |
| Giải đấu |
Thời gian |
Đội bóng |
|
Đội bóng |
|
|
|
|